TanroDictionary Sổ từ
釈

Chữ Hán 釈 THÍCH

Âm On
シャク、セキ
Âm Kun
とく、す.てる、ゆる.す
Nghĩa (Anh)
explanation
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 釈 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 釈 8 từ