TanroDictionary Sổ từ
醸

Chữ Hán 醸 NHƯỜNG

Âm On
ジョウ
Âm Kun
かも.す
Nghĩa (Anh)
brew; cause
Số nét
20
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 醸 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 醸 4 từ