TanroDictionary Sổ từ
錠

Chữ Hán 錠 ĐĨNH

Âm On
ジョウ
Nghĩa (Anh)
lock; fetters; shackles
Số nét
16
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 錠 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 錠 4 từ