TanroDictionary Sổ từ
錦

Chữ Hán 錦 CẨM

Âm On
キン
Âm Kun
にしき
Nghĩa (Anh)
brocade; fine dress; honors
Số nét
16
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 錦 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 錦 2 từ