TanroDictionary Sổ từ

錠 じょう

ĐĨNH

Nhật Thông dụng
0

錠 (じょう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: ổ khoá, khoá móc; viên thuốc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ổ khoá, khoá mócdanh từ
  2. viên thuốcdanh từ · trợ số từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. lock; padlockdanh từJMdict
  2. tablet; pilldanh từ · trợ số từJMdict
  3. a device used to make a door unopenable: a lockdanh từWiktionary
  4. lozenge (of medicine)trợ số từWiktionary

Cách dùng

"Ổ khoá": 「錠をかける」 — khoá lại; 「錠を開ける」 — mở khoá. Hậu tố đếm viên thuốc: 「一回二錠」 — mỗi lần 2 viên. Đọc じょう. Khẩu ngữ hay dùng 鍵 cho khoá.

Ví dụ

  1. 出かける前に必ず錠をかけてください。

    Trước khi ra ngoài nhớ khoá cửa.

  2. この薬は一日三回、一回一錠飲みます。

    Thuốc này uống ngày ba lần, mỗi lần một viên.

  3. Iŏ. ジャウ (鎖) 錠. 例, Iŏuo vorosu. (鎖を下ろす) 錠をおろす. Iŏuo aquru. (鎖を開くる) 錠をあける.

Cách đọc khác của 「錠」

錠

じょうまえ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ alternative spelling of 錠前 (“lock, padlock”) Wiktionary

Chữ Hán trong từ

錠
ĐĨNH On: ジョウ Kun: – lock; fetters; shackles 16 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗