TanroDictionary Sổ từ
錬

Chữ Hán 錬 CHƯƠNG, LUYỆN, RÈN

Âm On
レン
Âm Kun
ね.る
Nghĩa (Anh)
tempering; refine; drill; train; polish
Số nét
16
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 錬 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 錬 5 từ