TanroDictionary Sổ từ
鏡

Chữ Hán 鏡 KÍNH

Âm On
キョウ、ケイ
Âm Kun
かがみ
Nghĩa (Anh)
mirror; speculum; barrel-head; round rice-cake offering
Số nét
19
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 鏡 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 鏡 13 từ