鎮
Chữ Hán 鎮 TRẤN, CHẮN, CHẬN, CHỚN, DẤN, GIẤN, SÁN, SẤN, TRỚN
- Âm On
- チン
- Âm Kun
- しず.める、しず.まる、おさえ
- Nghĩa (Anh)
- tranquilize; ancient peace-preservation centers
- Số nét
- 18
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Trung học
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 鎮 10 từ
- 重鎮じゅうちんnhân vật lãnh đạo, người có uy tín, trụ cột
- 鎮圧ちんあつsự trấn áp, dẹp yên
- 鎮魂ちんこんan ủi linh hồn
- 鎮守ちんじゅthần hộ mệnh địa phương
- 鎮定ちんていsự trấn áp, bình định
- 鎮座ちんざsự an vị
- 鎮火ちんかsự dập tắt đám cháy
- 鎮静ちんせいsự lắng dịu, trấn tĩnh, bình ổn
- 地鎮祭じちんさいlễ động thổ, lễ trấn đất
- 鎮痛剤ちんつうざいthuốc giảm đau, thuốc an thần