Trang chủChữ Hán N1鐘 鐘 Chữ Hán 鐘 CHUNG Âm Onショウ Âm Kunかね Nghĩa (Anh)bell; gong; chimes Số nét20 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 鐘 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 鐘 4 từ 鐘かねchuông 警鐘けいしょうchuông báo động 釣鐘つりがねchuông chùa 鐘楼しょうろうgác chuông, tháp chuông ← 鏡 KÍNH 鑑 GIÁM →