TanroDictionary Sổ từ
鐘

Chữ Hán 鐘 CHUNG

Âm On
ショウ
Âm Kun
かね
Nghĩa (Anh)
bell; gong; chimes
Số nét
20
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 鐘 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 鐘 4 từ