TanroDictionary Sổ từ
閉

Chữ Hán 閉 BẾ

Âm On
ヘイ
Âm Kun
と.じる、と.ざす、し.める、し.まる、た.てる
Nghĩa (Anh)
closed; shut
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 閉 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 閉 22 từ