TanroDictionary Sổ từ
関

Chữ Hán 関 QUAN

Âm On
カン
Âm Kun
せき、-ぜき、かか.わる、からくり、かんぬき
Nghĩa (Anh)
connection; barrier; gateway; involve; concerning
Số nét
14
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 関 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 関 40 từ