TanroDictionary Sổ từ
開

Chữ Hán 開 KHAI

Âm On
カイ
Âm Kun
ひら.く、ひら.き、-びら.き、ひら.ける、あ.く、あ.ける
Nghĩa (Anh)
open; unfold; unseal
Số nét
12
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 開 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 開 40 từ