TanroDictionary Sổ từ
門

Chữ Hán 門 MÔN

Âm On
モン
Âm Kun
かど、と
Nghĩa (Anh)
gate; counter for cannons
Số nét
8
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 門 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 門 40 từ