TanroDictionary Sổ từ
院

Chữ Hán 院 VIỆN

Âm On
イン
Nghĩa (Anh)
Inst.; institution; temple; mansion; school
Số nét
10
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 院 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 院 40 từ