TanroDictionary Sổ từ
附

Chữ Hán 附 PHỤ

Âm On
フ
Âm Kun
つ.ける、つ.く
Nghĩa (Anh)
affixed; attach; refer to; append
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 附 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 附 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.