TanroDictionary Sổ từ
阿

Chữ Hán 阿 A, Á

Âm On
ア、オ
Âm Kun
おもね.る、くま
Nghĩa (Anh)
Africa; flatter; fawn upon; corner; nook; recess
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 阿 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 阿 4 từ