TanroDictionary Sổ từ
陛

Chữ Hán 陛 BỆ

Âm On
ヘイ
Nghĩa (Anh)
highness; steps (of throne)
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 陛 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 陛 2 từ