陣
Chữ Hán 陣 TRẬN
- Âm On
- ジン
- Nghĩa (Anh)
- camp; battle array; ranks; position; sudden; brief time
- Số nét
- 10
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Trung học
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 陣 24 từ
- 陣じんthế trận, đội hình
- 先陣せんじんtiên phong, đội tiền quân
- 出陣しゅつじんsự xuất trận, ra mặt trận
- 初陣ういじんtrận đánh đầu tiên, lần ra trận đầu
- 布陣ふじんthế trận, đội hình chiến đấu
- 退陣たいじんsự từ chức, rút lui
- 陣中じんちゅうtrong doanh trại, ngoài mặt trận
- 陣営じんえいphe, phái, phe cánh
- 陣地じんちtrận địa, vị trí đóng quân
- 陣容じんようthế trận, đội hình chiến đấu
- 陣痛じんつうcơn đau đẻ, cơn co tử cung
- 陣頭じんとうđầu quân, tiền tuyến
- 報道陣ほうどうじんđoàn phóng viên, giới báo chí
- 一陣いちじんmột cơn gió
- 円陣えんじんvòng tròn
- 敵陣てきじんtrận địa địch
- 本陣ほんじんđại bản doanh
- 殺陣たてcảnh đánh kiếm, cảnh hành động
- 論陣ろんじんlập luận, thế trận tranh luận
- 陣屋じんやdoanh trại
- 陣幕じんまくmàn che quanh doanh trại
- 陣形じんけいđội hình chiến đấu, trận thế
- 陣取りじんとりtrò chơi chiếm căn cứ
- 陣取るじんどるđóng quân, chiếm chỗ