TanroDictionary Sổ từ
陣

Chữ Hán 陣 TRẬN

Âm On
ジン
Nghĩa (Anh)
camp; battle array; ranks; position; sudden; brief time
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 陣 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 陣 24 từ