TanroDictionary Sổ từ
陪

Chữ Hán 陪 BỒI

Âm On
バイ
Nghĩa (Anh)
obeisance; follow; accompany; attend on
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 陪 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 陪 1 từ