TanroDictionary Sổ từ
陥

Chữ Hán 陥 HẦM

Âm On
カン
Âm Kun
おちい.る、おとしい.れる
Nghĩa (Anh)
collapse; fall into; cave in; fall (castle); slide into
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 陥 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 陥 4 từ