Nghĩa tiếng Việt
- bồi thẩm đoàndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- jurydanh từ
- a jurydanh từ
Cách dùng
"Bồi thẩm (đoàn)": 「陪審員」 — bồi thẩm viên; 「陪審制」 — chế độ bồi thẩm (Mỹ). Nhật dùng 裁判員制度 thay thế.
Ví dụ
-
アメリカでは陪審員が有罪か無罪かを決める。
Ở Mỹ bồi thẩm đoàn quyết định có tội hay vô tội.
-
陪審の評決は全員一致だった。
Phán quyết của bồi thẩm đoàn là nhất trí hoàn toàn.
-
陪審員
a juror
-
陪審員席
a jury box
-
陪審裁判
trial by jury
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép