TanroDictionary Sổ từ

陪審 ばいしん

BỒI THẨM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bồi thẩm đoàndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. jurydanh từ
  2. a jurydanh từ

Cách dùng

"Bồi thẩm (đoàn)": 「陪審員」 — bồi thẩm viên; 「陪審制」 — chế độ bồi thẩm (Mỹ). Nhật dùng 裁判員制度 thay thế.

Ví dụ

  1. アメリカでは陪審員が有罪か無罪かを決める。

    Ở Mỹ bồi thẩm đoàn quyết định có tội hay vô tội.

  2. 陪審の評決は全員一致だった。

    Phán quyết của bồi thẩm đoàn là nhất trí hoàn toàn.

  3. 陪審員

    a juror

  4. 陪審員席

    a jury box

  5. 陪審裁判

    trial by jury

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép