TanroDictionary Sổ từ
隆

Chữ Hán 隆 LONG

Âm On
リュウ
Nghĩa (Anh)
hump; high; noble; prosperity
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 隆 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 隆 3 từ