TanroDictionary Sổ từ
隊

Chữ Hán 隊 ĐỘI

Âm On
タイ
Nghĩa (Anh)
regiment; party; company; squad
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 隊 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 隊 30 từ