Trang chủChữ Hán N1陶 陶 Chữ Hán 陶 ĐÀO, GIAO Âm Onトウ Âm Kunすえ Nghĩa (Anh)pottery; porcelain Số nét11 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 陶 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 陶 8 từ 陶器とうきđồ gốm, đồ sành sứ 陶酔とうすいsự say sưa 鬱陶しいうっとうしいu ám, chán nản 陶芸とうげいnghệ thuật gốm 陶磁器とうじきđồ gốm sứ 製陶せいとうsản xuất đồ gốm sứ 陶工とうこうthợ gốm 陶磁とうじđất sét, gốm sứ ← 陵 LĂNG 隆 LONG →