Trang chủChữ Hán N1隷 隷 Chữ Hán 隷 LỆ Âm Onレイ Âm Kunしたが.う、しもべ Nghĩa (Anh)slave; servant; prisoner; criminal; follower Số nét16 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 隷 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 隷 2 từ 奴隷どれいnô lệ, đầy tớ 隷書れいしょlối chữ lệ thư ← 隣 LÂN, LĂN 隻 CHÍCH →