隣
Chữ Hán 隣 LÂN, LĂN
- Âm On
- リン
- Âm Kun
- とな.る、となり
- Nghĩa (Anh)
- neighboring
- Số nét
- 16
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Trung học
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 隣 15 từ
- 隣となりbên cạnh, kế bên, liền kề
- 隣人りんじんhàng xóm, láng giềng
- 隣家りんかnhà bên cạnh, nhà hàng xóm
- 隣り合うとなりあうkề nhau, ngồi cạnh nhau
- 隣り合わせとなりあわせsát cạnh nhau, kề nhau
- 善隣ぜんりんláng giềng tốt
- 近隣きんりんvùng lân cận, láng giềng
- 隣国りんごくnước láng giềng
- 隣室りんしつphòng bên cạnh
- 隣接りんせつsự kề cận, tiếp giáp
- 両隣りょうどなりhai bên, hàng xóm hai bên
- 隣席りんせきghế bên cạnh
- 隣村りんそんlàng bên
- 隣組となりぐみtổ láng giềng
- 隣近所となりきんじょhàng xóm láng giềng