TanroDictionary Sổ từ
隣

Chữ Hán 隣 LÂN, LĂN

Âm On
リン
Âm Kun
とな.る、となり
Nghĩa (Anh)
neighboring
Số nét
16
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 隣 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 隣 15 từ