隻
Chữ Hán 隻 CHÍCH
- Âm On
- セキ
- Nghĩa (Anh)
- vessels; counter for ships; fish; birds; arrows; one of a pair
- Số nét
- 10
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Trung học
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 隻 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.