TanroDictionary Sổ từ
隻

Chữ Hán 隻 CHÍCH

Âm On
セキ
Nghĩa (Anh)
vessels; counter for ships; fish; birds; arrows; one of a pair
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 隻 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 隻 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.