TanroDictionary Sổ từ
隼

Chữ Hán 隼 CHUẨN

Âm On
シュン、ジュン
Âm Kun
はやぶさ
Nghĩa (Anh)
falcon
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 隼 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 隼 1 từ