TanroDictionary Sổ từ
雄

Chữ Hán 雄 HÙNG

Âm On
ユウ
Âm Kun
お-、おす、おん
Nghĩa (Anh)
masculine; male; hero; leader; superiority; excellence
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 雄 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 雄 9 từ