TanroDictionary Sổ từ
雛

Chữ Hán 雛 SỒ

Âm On
スウ、ス、ジュ
Âm Kun
ひな、ひよこ
Nghĩa (Anh)
chick; squab; duckling; doll
Số nét
18
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 雛 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 雛 1 từ