Trang chủChữ Hán N1雌 雌 Chữ Hán 雌 THƯ Âm Onシ Âm Kunめ-、めす、めん Nghĩa (Anh)feminine; female Số nét14 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 雌 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 雌 3 từ 雌めすcon cái, giống cái 雌花めばなhoa cái 雌雄しゆうcon đực và con cái ← 雅 NHÃ 雛 SỒ →