TanroDictionary Sổ từ
霜

Chữ Hán 霜 SƯƠNG

Âm On
ソウ
Âm Kun
しも
Nghĩa (Anh)
frost
Số nét
17
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 霜 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 霜 2 từ