Trang chủChữ Hán N1霜 霜 Chữ Hán 霜 SƯƠNG Âm Onソウ Âm Kunしも Nghĩa (Anh)frost Số nét17 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 霜 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 霜 2 từ 霜しもsương giá 霜降りしもふりlốm đốm trắng, hoa văn muối tiêu ← 霊 LINH 霞 HÀ →