霜
Nghĩa tiếng Việt
- chữ Hán {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}} Wiktionary
SƯƠNG
霜 (しも) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sương giá; tóc bạc.
"Sương giá": 「霜が降りる」 — sương giá xuống; 「霜柱」 — cột băng trên mặt đất; 「霜焼け」 — cước (do lạnh). Nghĩa bóng: tóc bạc (「頭に霜を置く」, văn chương). Khác 露 (sương đọng).
今朝は畑に霜が降りた。
Sáng nay sương giá phủ trên ruộng.
寒さで手が霜焼けになった。
Tay tôi bị cước vì lạnh.