TanroDictionary Sổ từ

霜 しも

SƯƠNG

Nhật Thông dụng
0

霜 (しも) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sương giá; tóc bạc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sương giádanh từ
  2. tóc bạcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. frostdanh từJMdict
  2. white hair; grey hair; gray hairdanh từJMdict
  3. yearschữ HánWiktionary
  4. white as snow, cold as ice, harsh as snowchữ HánWiktionary
  5. frost (ice crystals in objects exposed to the air)danh từWiktionary
  6. ice adhered inside an electric refrigeratordanh từWiktionary
  7. white hairdanh từWiktionary
  8. a surnametên riêngWiktionary

Cách dùng

"Sương giá": 「霜が降りる」 — sương giá xuống; 「霜柱」 — cột băng trên mặt đất; 「霜焼け」 — cước (do lạnh). Nghĩa bóng: tóc bạc (「頭に霜を置く」, văn chương). Khác 露 (sương đọng).

Ví dụ

  1. 今朝は畑に霜が降りた。

    Sáng nay sương giá phủ trên ruộng.

  2. 寒さで手が霜焼けになった。

    Tay tôi bị cước vì lạnh.

Cách đọc khác của 「霜」

霜

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ Hán {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}} Wiktionary