Trang chủChữ Hán N3 – N2靴 靴 Chữ Hán 靴 NGOA Âm Onカ Âm Kunくつ Nghĩa (Anh)shoes Số nét13 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 靴 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 靴 7 từ 靴くつgiày, giày dép, ủng 靴下くつしたtất, vớ 軍靴ぐんかgiày lính, giày trận 長靴ながぐつủng, giày cao cổ 革靴かわぐつgiày da 靴屋くつやtiệm giày, thợ giày 運動靴うんどうぐつgiày thể thao ← 革 CÁCH, CỨC 頂 ĐÍNH →