TanroDictionary Sổ từ
頂

Chữ Hán 頂 ĐÍNH

Âm On
チョウ
Âm Kun
いただ.く、いただき
Nghĩa (Anh)
place on the head; receive; top of head; top; summit; peak
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 頂 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 頂 13 từ