TanroDictionary Sổ từ
革

Chữ Hán 革 CÁCH, CỨC

Âm On
カク
Âm Kun
かわ
Nghĩa (Anh)
leather; skin; reform; become serious
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 革 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 革 14 từ