TanroDictionary Sổ từ
響

Chữ Hán 響 HƯỞNG

Âm On
キョウ
Âm Kun
ひび.く
Nghĩa (Anh)
echo; sound; resound; ring; vibrate
Số nét
20
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 響 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 響 15 từ