TanroDictionary Sổ từ
預

Chữ Hán 預 DỰ

Âm On
ヨ
Âm Kun
あず.ける、あず.かる
Nghĩa (Anh)
deposit; custody; leave with; entrust to
Số nét
13
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 預 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 預 15 từ