TanroDictionary Sổ từ
順

Chữ Hán 順 THUẬN

Âm On
ジュン
Nghĩa (Anh)
obey; order; turn; right; docility; occasion
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 順 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 順 25 từ