TanroDictionary Sổ từ
領

Chữ Hán 領 LĨNH

Âm On
リョウ
Âm Kun
えり
Nghĩa (Anh)
jurisdiction; dominion; territory; fief; reign
Số nét
14
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 領 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 領 28 từ