TanroDictionary Sổ từ
頒

Chữ Hán 頒 BAN, PHÂN

Âm On
ハン
Âm Kun
わ.かつ、わ.ける
Nghĩa (Anh)
distribute; disseminate; partition; understand
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 頒 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 頒 1 từ