Bỏ qua đến nội dung
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 頑 8 từ
- 頑丈がんじょうchắc chắn, vững chãi, khoẻ mạnh, lực lưỡng
- 頑固がんこbướng bỉnh, cứng đầu, ngoan cố
- 頑張るがんばるcố gắng, kiên trì, nỗ lực hết sức
- 頑なかたくなcố chấp, ngoan cố, bướng bỉnh
- 頑張りがんばりsự bền bỉ, kiên trì
- 頑張ってがんばってcố lên!, cố gắng nhé!
- 頑強がんきょうngoan cố, kiên trì, bền bỉ
- 頑としてがんとしてmột mực, cương quyết, ngoan cố
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm