TanroDictionary Sổ từ
頑

Chữ Hán 頑 NGOAN

Âm On
ガン
Âm Kun
かたく.な
Nghĩa (Anh)
stubborn; foolish; firmly
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 頑 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 頑 8 từ