TanroDictionary Sổ từ
頻

Chữ Hán 頻 TẦN

Âm On
ヒン
Âm Kun
しき.りに
Nghĩa (Anh)
repeatedly; recur
Số nét
17
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 頻 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 頻 4 từ