Trang chủChữ Hán N1飢 飢 Chữ Hán 飢 CƠ Âm Onキ Âm Kunう.える Nghĩa (Anh)hungry; starve Số nét10 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 飢 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 飢 5 từ 飢餓きがnạn đói, sự đói khát 飢饉ききんnạn đói, mất mùa 飢えるうえるđói, chết đói 飢え死にうえじにchết đói 飢えうえcơn đói, sự đói khát ← 颯 TÁP 飼 TỰ →