TanroDictionary Sổ từ
飢

Chữ Hán 飢 CƠ

Âm On
キ
Âm Kun
う.える
Nghĩa (Anh)
hungry; starve
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 飢 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 飢 5 từ