TanroDictionary Sổ từ
颯

Chữ Hán 颯 TÁP

Âm On
サツ、ソウ
Âm Kun
さっ.と
Nghĩa (Anh)
sudden; quick; sound of the wind
Số nét
14
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 颯 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 颯 1 từ