TanroDictionary Sổ từ
飼

Chữ Hán 飼 TỰ

Âm On
シ
Âm Kun
か.う
Nghĩa (Anh)
domesticate; raise; keep; feed
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 飼 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 飼 8 từ