Trang chủChữ Hán N1飽 飽 Chữ Hán 飽 BÃO Âm Onホウ Âm Kunあ.きる、あ.かす、あ.く Nghĩa (Anh)sated; tired of; bored; satiate Số nét13 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 飽 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 飽 6 từ 飽きあきsự chán, ngán 飽和ほうわsự bão hòa 飽きるあきるchán, phát chán, ngán 飽食ほうしょくăn no nê 飽くまでもあくまでもđến cùng, kiên quyết 飽くまであくまでđến cùng, kiên trì, ngoan cố ← 飼 TỰ 飾 SỨC →