TanroDictionary Sổ từ
飽

Chữ Hán 飽 BÃO

Âm On
ホウ
Âm Kun
あ.きる、あ.かす、あ.く
Nghĩa (Anh)
sated; tired of; bored; satiate
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 飽 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 飽 6 từ