TanroDictionary Sổ từ
飾

Chữ Hán 飾 SỨC

Âm On
ショク
Âm Kun
かざ.る、かざ.り
Nghĩa (Anh)
decorate; ornament; adorn; embellish
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 飾 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 飾 15 từ