TanroDictionary Sổ từ
餅

Chữ Hán 餅 BÍNH

Âm On
ヘイ、ヒョウ
Âm Kun
もち、もちい
Nghĩa (Anh)
mochi rice cake
Số nét
14
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 餅 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 餅 2 từ