Trang chủChữ Hán餅 餅 Chữ Hán 餅 BÍNH Âm Onヘイ、ヒョウ Âm Kunもち、もちい Nghĩa (Anh)mochi rice cake Số nét14 Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 餅 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 餅 2 từ 餅もちbánh mochi 煎餅せんべいbánh gạo senbei