Trang chủChữ Hán N1餓 餓 Chữ Hán 餓 NGẠ Âm Onガ Âm Kunう.える Nghĩa (Anh)starve; hungry; thirst Số nét15 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 餓 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 餓 2 từ 飢餓きがnạn đói, sự đói khát 餓死がしchết đói ← 養 DƯỠNG, DƯỢNG 馨 HINH →